Cách tự làm truyện tranh

Truyện tranh lúc nào cũng làm chúng ta nhiều cảm xúc (making us feel). Dù đó là tiếng cười, sự buồn bã, âm mưu, sự phấn khích, hay bất kỳ cảm xúc nào khác, sức mạnh của các câu chuyện bằng hình ảnh là không thể chối cãi (denied).

Tạo ra cuốn truyện tranh của riêng bạn có thể là trải nghiệm thú vị (rewarding experience), và dễ hơn là bạn tưởng. Để tạo ra một cuốn truyện tranh hay, bạn cần câu chuyện hấp dẫn, một phong cách của riêng bạn (a style all your own), và một định dạng phù hợp với cả hai (format that suits both).

Rồi từ đó, bạn tạo bản nháp thô (rough draft) trước khi vẽ chì, lên mực và tô màu (drawing, inking, and coloring) cho bản truyện tranh sau cùng, kết thúc bằng việc xuất bản kiệt tác (masterpiece!) của bạn theo hình thức online hoặc in ấn. Đọc tiếp Cách tự làm truyện tranh

Sự tin cậy trong thiết kế web: 4 yếu tố tạo niềm tin

Tóm tắt: Các trang web phải gây dựng được lòng tin (establish trust) và thể hiện mình (present themselves) là đáng tin cậy để chuyển người ghé thăm thông thường trên web sang khách hàng thực sự. Các phương thức mà mọi người sử dụng để xác định trang web đáng tin cậy vẫn giữ nguyên (remained stable) qua nhiều năm, mặc cho bao nhiêu thay đổi trong xu hướng thiết kế. Đọc tiếp Sự tin cậy trong thiết kế web: 4 yếu tố tạo niềm tin

Viết theo kiểu kim tự tháp lộn ngược là gì?

Viết theo kiểu Kim Tự Tháp Lộn Ngược (Inverted Pyramid style) đem lại nhiều lợi ích cho người đọc của bạn, vì vậy đây là kiểu viết mà những người làm nội dung cho web cần học.

Kim Tự Tháp Lộn Ngược là gì?

Trong nghề làm báo (journalism), đây là phương thức bắt đầu nội dung với phần kết luận trước và được gọi là kiểu Kim Tự Tháp Lộn Ngược. Đôi khi nó được gọi là (referred to as) “Front-Loading”, nghĩa là bạn phải đưa những thông tin quan trọng nhất lên đầu. Đọc tiếp Viết theo kiểu kim tự tháp lộn ngược là gì?

Tính khả dụng là gì?

Tóm tắt: Định nghĩa tính khả dụng như thế nào? Như thế nào, khi nào và ở đâu có thể nâng cấp nó? Tại sao bạn phải quan tâm cơ chứ? Cái nhìn toàn cảnh xác định các khái niệm quan trọng về tính khả dụng (key usability concepts) và các câu trả lời cơ bản. Đọc tiếp Tính khả dụng là gì?

Cách người dùng đọc trên Web

Tóm tắt: Họ không đọc. Mọi người ít khi (rarely) đọc từng từ trên Web; thay vào đó, họ đọc lướt, chọn lấy các từ và câu cụ thể.

Trong nghiên cứu về cách mọi người đọc trên web, chúng tôi phát hiện ra rằng 79 phần trăm người dùng thường xuyên đọc quét bất cứ trang mới nào họ truy cập; chỉ 16 phần trăm đọc từng từ một. (Cập nhật: nghiên cứu mới hơn phát hiện người dùng đọc bản tin email thậm chí còn đọc lướt nhiều hơn so với khi họ đọc nội dung trên websites.) Đọc tiếp Cách người dùng đọc trên Web

7 mẹo trình bày dạng danh sách gạch đầu dòng trong nội dung số

Tóm tắt: Trình bày dạng danh sách gạch đầu dòng (bullet point) giúp chia nhỏ các khối văn bản lớn, làm các bài viết phức tạp trở nên dễ nắm bắt hơn (easier to grasp), và làm các thông tin chính nổi bật (key information stand out).

Đôi khi cách tốt nhất để trình bày thông tin là sử dụng danh sách gạch đầu dòng. Danh sách gạch đầu dòng thu hút sự chú ý (attract attention), hỗ trợ cho việc đọc quét, làm ngắn nội dung và cho thấy (reveal) mối quan hệ giữa các đầu mục. Đọc tiếp 7 mẹo trình bày dạng danh sách gạch đầu dòng trong nội dung số

Đọc nội dung trên thiết bị di động

Tóm tắt: Người đọc có thể hiểu các đoạn ngắn và nội dung văn bản đơn giản trên thiết bị di động cũng tốt (as well as) như trên máy tính, nhưng sẽ chậm hơn khi đọc các văn bản phức tạp trên thiết bị di động.

Vào năm 2010, các nhà nghiên cứu tại Đại học Alberta phát hiện ra rằng khả năng đọc hiểu bị suy giảm (impaired) khi nội dung được hiển thị trên màn hình kích cỡ di động so với (versus) trên màn hình lớn hơn của máy tính (larger computer screen). Giải thích đơn giản cho kết quả này là, với màn hình nhỏ, tại bất cứ thời điểm nào người dùng thấy ít hơn văn bản, vì vậy họ phải dựa nhiều hơn vào trí nhớ để nhập vào bối cảnh thông tin (access contextual information) cần thiết trong suốt quá trình đọc. Nói cách khác, màn hình nhỏ gây ra hệ quả của việc phải sử dụng bộ nhớ làm việc vất vả hơn (higher working-memory load). Con người không thể duy trì (sustain) được mức độ tải cao, vì thế khả năng đọc hiểu bị ảnh hưởng. Đọc tiếp Đọc nội dung trên thiết bị di động

Người dùng trực tuyến đọc ít như thế nào?

Tóm tắt: Trung bình trên trang web, người dùng bỏ thời gian để đọc nhiều nhất là 28% số từ; còn hầu hết là 20%.

Chúng tôi biết điều này từ nghiên cứu đầu tiên về cách người dùng đọc trên Web cho thấy là họ thường (typically) không đọc nhiều. Đọc lướt (Scanning) văn bản là hành vi cực kỳ phổ biến (extremely common behavior) của người có trình độ học vấn cao (higher-literacy users); nghiên cứu gần đây của chúng tôi về eyetracking xác nhận rõ thêm phát hiện này (further validate this finding). Đọc tiếp Người dùng trực tuyến đọc ít như thế nào?

Đọc nội dung trên thiết bị di động khó khăn hơn gấp đôi

Tóm tắt: Khi đọc từ màn hình kích thước cỡ iPhone, điểm số đọc hiểu (comprehension scores) nội dung phức tạp trên web chỉ đạt 48% so với màn hình máy tính.

Cập nhật: Trong nghiên cứu năm 2016 của chúng tôi, đánh giá khả năng đọc hiểu trên thiết bị di động, chúng tôi phát hiện ra là người đọc có thể hiểu các đoạn ngắn, đơn giản trên thiết bị di động cũng tốt như trên máy tính (as well as on computers), nhưng điều này sẽ bị giảm xuống khi họ đọc các nội dung phức tạp trên di động. Các yếu tố khác vẫn làm thiết bị di động có nhiều khó khăn hơn khi dùng, vì vậy chúng tôi vẫn khuyên nên ưu tiên sự ngắn gọn (prioritizing brevity) cho nội dung trên di động. Đọc tiếp Đọc nội dung trên thiết bị di động khó khăn hơn gấp đôi

Viral content: 21 lời khuyên dựa trên phân tích dữ liệu

Khi nội dung được viral (lan toả), nó không phải là do điều gì đó huyền bí hoặc may mắn đâu.

Trên thực tế:

Theo nghiên cứu mới của chúng tôi, viral content có xu hướng bao gồm một số yếu tố cụ thể giúp thúc đẩy mọi người chia sẻ.

Ngày hôm nay, tôi sẽ đi qua lần lượt 21 yếu tố dựa trên các hướng dẫn từ dữ liệu (data-driven guide). Đọc tiếp Viral content: 21 lời khuyên dựa trên phân tích dữ liệu